|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
chi tiết: san lấp mặt bằng
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
chi tiết: Trồng cây, chăm sóc và duy trì: công viên và cây vườn, nhà riêng và công cộng, công trình công cộng hoặc bán công cộng, khu đất đô thị, cây trên trục cao tốc, tòa nhà công nghiệp và thương mại. Trồng cây xanh: các tòa nhà, sân thể thao, sân chơi và công viên giải trí khác, nước theo luồng và nước tĩnh, trồng cây để chống lại tiếng ồn, gió, sự ăn mòn, chói sáng. Bảo dưỡng hoa kiểng.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
chi tiết: Cho thuê xe cơ giới.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán hoa kiểng, cây trồng.
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh vật liệu xây dựng.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Buôn bán phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không bao gồm kinh doanh các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiệm môi trường), bán buôn tro bay, xỉ than
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
chi tiết: Xây dựng công trình giao thông cầu đường.
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: trồng hoa kiểng.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, thủy lợi, nạo vét kênh mương, cống rãnh, thông cống rãnh cho công trình công cộng; Thi công xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật.
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Xử lý tro bay
|