|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng dân dụng và công nghiệp, giao thông, hạ tầng kỹ thuật, nông nghiệp và phát triển nông thôn, công trình điện
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Buôn bán vật liệu xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San, lấp mặt bằng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Giám sát công trình dân dụng, cầu đường
- Tư vấn thiết kế công trình dân dụng và công nghiệp; công trình cầu đường, hạ tầng kỹ thuật
- Tư vấn thiết kế, giám sát, thi công hệ thống phòng cháy chữa cháy
- Thẩm tra công trình giao thông: Cầu, đường, hạ tầng kỹ thuật, công trình dân dụng và công nghiệp, nông nghiệp và phát triển nông thôn, công trình điện
- Khảo sát địa chất, địa hình công trình
- Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng cầu đường
|