|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
Chi tiết: thu thập, xử lý dữ liệu hoàn chỉnh cho khách hàng; cung cấp phần mềm ứng dụng và cung cấp các dịch vụ ứng dụng; cung cấp dịch vụ chống giả, giải pháp truy xuất nguồn gốc; cung cấp dịch vụ thu thập, xử lý, kiểm soát, quản lý thông tin qua mạng internet ứng dụng công nghệ internet vạn vật (Internet of things – IOT) và đám mây điện toán (Cloud of things – COT); cung cấp dịch vụ chuyển đổi số.
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Nghiên cứu, phát triển, sản xuất và thương mại các phần mềm (Research, development, manufacturing and commercializing softwares and firmwares), có khả năng thu thập, truyền đạt dữ liệu, tồn trữ và quản lý thông tin liên quan đến công nghệ nhận dạng tần số sóng vô tuyến (Radio Frequency Identification, viết tắt là RFID), công nghệ giao tiếp dữ liệu tầm ngắn (Near Field Communication, viết tắt là NFC), công nghệ truyền tải dữ liệu không dây dùng sóng vô tuyến (Wireless Fidelity, viết tắt là Wifi), công nghệ kết nối qua mạng (Internet of thing, viết tắt là IOT) và công nghệ đám mây điện toán (Cloud of thing, viết tắt là COT).
Phần mềm quản lý, thu thập dữ liệu, thông tin và điều khiển những thiết bị điện tử thông minh đã nêu trên (developing software for management and collecting data from smart electronic devices as mentioned above)
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
Chi tiết: Nghiên cứu, phát triển, sản xuất và thương mại những sản phẩm công nghệ cao như :
- Thiết bị điện tử cảm ứng thông minh không dây (smart wireless electronic sensing devices)
- Thiết bị cảm ứng khí thông minh và siêu mỏng (smart thin film electronic gas sensors)
- Thiết bị điện tử thông minh điều khiển từ xa (smart remote controlled electronic devices)
- Thiết bị điện tử thông minh dùng trong công nghệ internet và công nghệ đám mây điện toán (smart electronic devices for use in the internet of thing ''IOT'' and cloud of thing ''COT'')
- Thiết bị điện tử thông minh không dây đeo trên người (smart wearable and wireless electronic devices)
- Thiết bị điện tử thông minh định vị, theo dõi từ xa liên quan đến giao thông đường bộ và đường thủy (wireless electronic devices for remote tracking and tracing purposes for transportation in land and water)
- Thiết bị điện tử thông minh để định vị và theo dõi liên quan đến chăn nuôi và trồng trọt (smart and wireless electronic devices for tracking and traceing purposes in animal farming and agriculture)
- Nhãn hiệu thông minh, chống giả và bảo mật (smart labels for security and anti-counterfeiting)
- Thẻ tính tiền tiếp xúc thông dây (wireless, tap-and-pay cards)
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
2651
|
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê văn phòng
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: Cung cấp các dịch vụ canh tác thông minh
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: vận hành quản lý website thương mại điện tử, hoạt động thương mại điện tử qua ứng dụng trên thiết bị di động
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: tư vấn quản lý dự án; tư vấn lập chiến lược và kế hoạch hoạt động; tư vấn tiến độ sản xuất, thi công; tư vấn lập kế hoạch giám sát (bao gồm cả tư vấn giám sát thi công và lắp đặt thiết bị, cung cấp các dịch vụ, giải pháp); tư vấn thiết kế chi tiết để triển khai dự án và dự toán; tư vấn thẩm tra thiết kế chi tiết và dự toán,…
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế máy móc và thiết bị; thiết kế kỹ thuật và dịch vụ tư vấn cho các dự án; tư vấn chuẩn bị và thực hiện các dự án liên quan đến kỹ thuật điện và điện tử, công nghiệp, những dự án quản lý nước,….
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn về công nghệ khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán thuốc thú y
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: bán buôn thiết bị ngoại vi; cung cấp phần mềm, bao gồm cả phần mềm dịch vụ
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết: Hoạt động lập trình, cập nhật, thử nghiệm và trợ giúp về phần mềm theo yêu cầu sử dụng riêng biệt của từng khách hàng
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Chi tiết: hoạt động lập và thiết kế các hệ thống máy tính tích hợp các phần cứng, phần mềm máy tính và công nghệ giao tiếp; quản lý và điều hành hệ thống máy tính của khách hàng và/hoặc công cụ xử lý dữ liệu
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công công trình kỹ thuật dân dụng, thi công công trình phục vụ cơ sở hạ tầng công, các công trình liên quan khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công, lắp đặt hệ thống điện cho công trình kỹ thuật dân dụng, công trình công nghiệp
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt máy móc chuyên dụng
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
6312
|
Cổng thông tin
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: cung cấp hàng hóa trong nước và ngoài nước, thực hiện quyền xuất, nhập khẩu các mặt hàng: máy in phun công nghiệp, mực in phun, hóa chất,…
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: điện mặt trời
|