|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Giám sát công trình dân dụng và công nghiệp cấp (IV), công trình cầu đường
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San, lấp mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cho công trình xây dựng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Buôn bán máy móc thiếtr bị thi công xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Trừ: Bán buôn đồ ngũ kim
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
Chi tiết: Cung ứng nhân công cho công trình xây dựng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
46496: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
Nhóm này gồm:
- Bán buôn giường, tủ, bàn ghế bằng gỗ, song, mây và vật liệu khác;
- Bán buôn đồ dùng nội thất tương tự như: Giá sách, kệ,… bằng gỗ, song, mây và vật liệu khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|