|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bàn chải, sản phẩm từ nhựa
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: Sản xuất mỹ phẩm, hóa mỹ phẩm
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán sản phẩm hóa mỹ phẩm, hàng nhựa và bách hóa phục vụ khách sạn và du lịch
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước tinh khiết
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In bao bì
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
Chi tiết: Sản xuất dao cạo râu
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: Sản xuất hàng may mặc, sản xuất khẩu trang y tế
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Mua bán khẩu trang y tế
|