|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Chi tiết: Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản. Sản xuất bột cá.
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán cà phê, giải khát
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Kinh doanh thức ăn chăn nuôi, gia súc, gia cầm và thủy sản. Kinh doanh nguyên liệu, vật tư cho các nhà máy chế biến thức ăn gia súc, thủy sản. Xuất nhập khẩu hàng hóa nguyên liệu, phụ gia ngành chăn nuôi. Kinh doanh nông sản, thực phẩm.
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Chi tiết: Lò giết mổ gia súc, gia cầm.
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Chế biến thủy hải sản xuất khẩu.
|
|
7500
|
Hoạt động thú y
Chi tiết: Kinh doanh thuốc thú ý thủy sản, chế phẩm sinh học
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xây dựng trang trại chăn nuôi động vật, thủy sản. Tư vấn kỹ thuật dịch vụ chăn nuôi gia súc, gia cầm, thủy sản.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: bán buôn sắt, thép, nhôm
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: bán buôn vật liệu xây dựng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: sản xuất giống thủy sản
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn, khu nghỉ dưỡng
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh)
|