|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
chi tiết: Sản xuất thương mại, gia công các sản phẩm bằng nhựa, vật liệu giày, thiết bị điện bằng nhựa, sản phẩm tiêu dùng hàng ngày, linh kiện máy móc, đồ chơi, hạt nhựa tổng hợp
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
chi tiết: Sản xuất thương mại gia công khuôn mẫu bằng kim loại
|
|
1420
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
Chi tiết: Sản xuất, thương mại, gia công thuộc chế da, sản phẩm da nhân tạo
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
Chi tiết: Sản xuất thương mại gia công va li túi sách và dây đồng hồ, dây đeo tay, vòng chìa khóa, dây giày và các loại tương tự
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
Chi tiết: Sản xuất, thương mại gia công giày dép
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thương mại, gia công nhãn hiệu, thẻ treo, nhãn mã vạch, nhãn hiệu xuất xứ
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Gia công các loại trang phục bằng da hoặc da tổng hợp; đồ bảo hộ lao động; áo khoác ngoài; quần áo lót hoặc quần áo ngủ cho nam, nữ, trẻ em bằng vải len hoặc vải móc như: Áo sơ mi, áo chui đầu, quần short, đồ ngủ, váy ngủ, áo cánh, áo ngực, corset, đồ bơi, mũ mềm hoặc ứng và các phụ kiện trang phục khác.
|