|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp. Thi công công trình năng lượng (đường dây và trạm biến áp); thi công công trình điện dân dụng, điện công nghiệp.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, cát, đá, sỏi; các mặt hàng trang trí nội ngoại thất, thiết bị vệ sinh, đồ sắt các loại; máy móc thiết bị cầm tay; các vật liệu thiết bị khác trong xây dựng; mua bán ống nước PVC, HDPE, PPR, phụ tùng ống nước khác; Mua bán các loại gỗ, cừ tràm, keo lai.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Kinh doanh thiết bị điện dân dụng, điện lạnh, điện công nghiệp.
|