|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Thi công lại công trình dân dụng. Xây dựng nhà để ở
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
Chi tiết: sản xuất phần mềm
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Mua bán cà phê, nước giải khát
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất. Bán buôn đồ ngũ kim, kim khí điện máy, bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng: Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh: ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su. Xuất nhập khẩu vật liệu xây dựng (cát, đá, xi măng, sắt thép).
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Dịch vụ cho thuê xà lan, xáng cuốc, xáng dây.
|
|
6499
|
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Quản lý dự án đầu tư xây dựng, loại công trình: dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật. Khảo sát địa hình và khảo sát địa chất. Tư vấn thiết kế, giám sát và thẩm tra các công trình: dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi và hạ tầng kỹ thuật.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy xây dựng; Mua bán vật tư, thiết bị phục vụ ngành đóng tàu; mua bán xáng cuốc, xáng dây. Bán buôn máy móc,thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác: bán buôn máy chụp hình kỹ thuật số, thiết bị chống sét, điện thoại, tổng đài.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ môi giới mua bán tàu biển; Đại lý vé máy bay
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán xà lan
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Đầu tư dự án, xây dựng và kinh doanh mua bán nhà, đất
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Hoạt động truyền tải, phân phối điện, cung cấp điện năng lượng mặt trời
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện năng lượng mặt trời
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán vật tư nông nghiệp và thức ăn nuôi trồng thuỷ sản
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: Đầu tư và kinh doanh sân bóng đá mi ni
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bồi dưỡng kiến thức các môn học cho bậc tiểu học, trung học cơ sở, trung học phổ thông; dạy ngoại ngữ (Anh văn); luyện thi đại học
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn kế toán
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn tổng hợp và xuất nhập khẩu hàng công nghệ thực phẩm, kim khí điện máy, lương thực, thực phẩm
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: Bán buôn gạo
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Thi công loại công trình công nghiệp
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Thi công loại công trình giao thông
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Thi công loại công trình thùy lợi
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công loại công trình hạ tầng kỹ thuật
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công lắp đặt điện dân dụng và công nghiệp. Lắp đặt thiết bị điện lạnh
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán thiết bị điện lạnh, mua bán hàng kim khí điện máy; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện, quạt điện, nồi cơm điện, ấm đun nước dùng điện, lò vi sóng, tủ lạnh, điều hòa nhiệt độ, bàn là, máy sáy tóc. Mua bán văn phòng phẩm. Mua bán thuốc, dược phẩm (đông dược, tân dược), mua bán thiết bị quang học, thiết bị y tế, nha khoa, thiết bị bệnh viện, kinh doanh hóa chất xét nghiệm y tế (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh), mỹ phẩm. Mua bán sữa và sản phẩm từ sữa; Bán buôn thực phẩm chức năng, nước đóng chai, mỹ phẩm, thuốc dùng ngoài da (thuốc bôi da, thuốc rửa vết thương, thuốc súc miệng).
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
Chi tiết: Đóng mới xà lan
|