|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công các công trình: Xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuy loi,các công trình hạ tẩng kỹ thuật.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán cừ tràm, tràm bông vàng, các loại gỗ, cừ khác.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Trồng rừng, ươm giống và mua bán cây giống nông lâm nghiệp
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
Chi tiết: Khai thác lâm sản
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chi tiết: Mua bán chế phẩm lâm sản, lâm nghiệp các loại; Sản xuất các mặt hàng, sản phẩm, thành phẩm liên quan đến gỗ.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, cừ tràm, thiết bị vật tư khác trong xây dựng, hàng trang trí nội, ngoại thất
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu các mặt hàng thủy hải sản, nguyên liệu, thịt tươi sống, đông lạnh, phơi, sấy khô và các mặt hàng thực phẩm, nguyên liệu khác.
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Chế biến và gia công các mặt hàng thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản, thịt, nguyên liệu khác; Bảo quản các mặt hàng thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản khác, nguyên liệu khác.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|