|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Dịch vụ du lịch sinh thái.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Đầu tư sân bóng đá mini, sân tennis, hồ bơi.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán các mặt hàng đặc sản (tôm, ba khía, bồn bồn, mắm, cá khô các loại,...).
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn, nhà khách, nhà nghỉ, kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5914
|
Hoạt động chiếu phim
Chi tiết: Dịch vụ chiếu phim.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê hội trường.
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
Chi tiết: Dịch vụ thể thao, thể dục thẩm mỹ, thể hình và hoạt động dịch vụ thể dục khác.
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Hoạt động vui chơi giải trí. - Dịch vụ karaoke.
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: Dịch vụ massage, xông hơi.
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|