|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khám, chữa bệnh chuyên khoa phụ sản
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dụng cụ y tế, mỹ phẩm, hóa mỹ phẩm, trang thiết bị và nguyên liệu sản xuất mỹ phẩm, chất dinh dưỡng và các sản phẩm của mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Chất dinh dưỡng các sản phẩm của sữa, thực phẩm chức năng, đường, bánh, kẹo
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Hoạt động y tế dự phòng (Tiêm, chích ngừa)
|
|
8691
|
Hoạt động y tế dự phòng
Chi tiết: Hoạt động của phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: hoạt động truyền thông
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Chi tiết: bán lẻ qua internet
|