|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng nhà xưởng, nhà tiền chế, các loại nhà khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng nhà để ở, các loại nhà dân dụng, nhà công nghiệp khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình cầu, đường, lộ giao thông nông thôn, công trình thủy lợi, các công trình hạ tầng kỹ thuật khác.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng, bơm cát, đào đất, đấp đất đen
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết:Nuôi tôm, cá, các loại thủy hải sản khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết:Thi công công trình thủy lợi, nạo vét kênh mương, lên líp, đào ao, các loại công trình thủy lợi khác
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|