|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công, xây dựng các công trình. Thi công xây dựng, loại công trình: dân dụng, công nghiệp, giao thông (đường bộ, cầu đường bộ), thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật (cấp, thoát nước)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ; Vận chuyển lâm sản bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa; Vận chuyển lâm sản bằng đường thủy
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Sản xuất, mua bán giống thủy sản nội địa
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bách hóa tổng hợp, mua bán tổ yến; Mua bán dụng cụ thể dục thể thao
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản; Mua bán cây cảnh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán đồ dùng trong gia đình, hàng trang trí nội thất, văn phòng phẩm; Mua bán chậu cây cảnh; Mua bán điện gia dụng; Mua bán ngư lưới cụ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán thiết bị văn phòng
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán đồ sắt
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phân bón
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Dịch vụ ăn uống
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng, loại công trình: dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật. Giám sát thi công xây dựng, loại công trình: dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật. Quản lý dự án đầu tư xây dựng, loại công trình: dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật. Khảo sát địa hình.
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
|
0232
|
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chi tiết: Chế biến lâm sản; Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|