|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lắp mặt bằng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Thi công xây dựng các công trình giao thông
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình thủy lợi
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán thủy hải sản, thực phẩm. Mua bán sữa chua
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh bách hóa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Kinh doanh văn phòng phẩm. Mua bán đồ dùng nhà bếp, đồ mủ, nhựa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Kinh doanh nông sản. Kinh doanh thức ăn gia súc, gia cầm
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: Kinh doanh lúa, gạo
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Tổ chức sự kiện, quảng cáo
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Mua bán bia, nước ngọt các loại
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán hoa tươi
|