|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây dựng nền móng, bao gồm cả ép cọc.
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Gia công chế tạo máy công nghiệp ; Sản xuất , lắp ráp máy công nghiệp
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
Chi tiết: Sản xuất máy công nghiệp, máy ngành tôn, Sản xuất máy móc, thiết bị ngành cơ khí và các giải pháp tự động hóa
|
|
2822
|
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Hàn, tiện, phay, bào (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: - Sửa chữa máy móc, thiết bị - Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hoa và cây
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Chi tiết: Sản xuất gieo ươm cây nông, lâm nghiệp, cây dược liệu, rau củ quả an toàn, cây cảnh
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp, giao thông, thủy lợi. Thiết kế cấp, thoát nước công trình xây dựng. Thiết kế điện công trình dân dụng và công nghiệp. Thiết kế kiến trúc công trình. Thiết kế quy hoạch xây dựng. Thiết kế nội ngoại thất công trình. Thiết kế kết cấu công trình đường bộ. Thiết kế kết cấu công trình cầu, đường bộ. Giám sát công tác khảo sát địa chất công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi. Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp. Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình cầu, đường bộ. Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình cấp thoát nước theo tuyến. Tư vấn đấu thầu và hợp đồng kinh tế về thiết kế, xây lắp, cung cấp vật tư thiết bị. Lập dự toán và tổng dự toán các công trình dân dụng và công nghiệp, giao thông, thủy lợi lập đơn giá công trình cho các công trình được lập đơn giá riêng. Thẩm tra hồ sơ thiết kế và tổng dự toán công trình dân dụng và công nghiệp, giao thông, thủy lợi. Kiểm định chất lượng các công trình xây dựng (Kiểm định chất lượng: nền, móng bê tông cốt thép, vật liệu xây dựng, kiểm định chất lượng các công việc xây lắp, trang trí, hoàn thiện, lắp đặt thiết bị nội thất, điện nước của từng bộ phận hoặc toàn bộ công trình). Quản lý dự án, quản lý chi phí đầu tư. Định giá xây dựng.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp. Thi công xây dựng các công trình giao thông, thủy lợi và hạ tầng kỹ thuật, đường điện và trạm biến áp tới 35KV. Xây dựng trạm bơm điện, trạm biến áp, đường dây tải điện đến 35KV.
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Kinh doanh xăng dầu
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng và vật liệu điện
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|