|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, công trình giao thông nông thôn (cầu, đường, cống), công trình thủy lợi (kênh mương nội đồng), thi công công trình trường học.
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: Sản xuất và kinh doanh gạch vỉa hè
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng và hàng trang trí nội thất
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán các sản phẩm làm từ sắt, nhôm, inox
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Cán tol
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm làm từ sắt, nhôm, inox
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất xà gồ, khung nhà tiền chế, mái vòm
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt xà gồ, khung nhà tiền chế, mái vòm
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán xăng, dầu, nhớt, gas
|