|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán cà phê, giải khát
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
9200
|
Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc
Chi tiết: Đại lý xổ số điện toán
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
1076
|
Sản xuất chè
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm. Bán buôn chè, cà phê, thực phẩm khác
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn, bia, rượu. Bán buôn đồ uống không có cồn, nước giải khát
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|