|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng nhà các loại
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán các máy móc thiết bị phục vụ sản xuất, vật tư thiết bị dùng cho ngành công nông nghiệp và xây dựng. Mua bán vật tư, thiết bị, phụ tùng cho ngành khai thác và chế biến dầu khí, tàu biển. Mua bán máy móc, linh phụ kiện, thiết bị, các loại ngành dầu khí và hàng hải; máy bơm, máy nén khí, máy phát điện và thiết bị điện, máy công cụ, máy gia công cơ khí; thiết bị điều khiển, tự động, nâng – hạ, áp lực và linh phụ kiện; hệ thống cách điện, cách nhiệt. Mua bán vật tư và thiết bị các loại phục vụ khoan và khai thác ngoài khơi: van, ống, phụ tùng bơm, động cơ, hộp số máy móc phụ tùng trên boong, máy lái tàu, hệ thống đẩy hạ thủy, thiết bị chống ăn mòn; thiết bị, phụ kiện đường ống dẫn dầu, thủy lực – khí nén (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). Mua máy móc, thiết bị y tế
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Chi tiết: Mua bán trên internet các mặt hàng: Tôn, sơn, gạch, các san phẩm vật liệu xây dựng; Thiết bị công nghiệp (bộ làm kín, o-ring, gasket, thiết bị điều khiển, thiết bị điện); Khẩu trang, các sản phẩm bảo vệ sức khoẻ; Mỹ phẩm, thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán vật liệu chống ăn mòn kim loại, dụng cụ cơ khí, hóa chất (trừ hòa chất có tính độc hại mạnh)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo các khoá học online
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Mài, đánh bóng kim loại, sơn phủ bề mặt kim loại. Gia công thép tấm, Bulong, long đền, nhôm cuộn, vít
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất sản phẩm ngành cấp, thoát nước, ngành cơ khí, công nghiệp
|