|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Đầu tư, sản xuất, kinh doanh điện năng lượng mặt trời
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Cung cấp pin năng lượng mặt trời
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt pin năng lượng mặt trời
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất gạch lót vỉa hè
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh gạch lót vỉa hè, mua bán vật liệu xây dựng, trang trí nội thất, mua bán cừ tràm và các loại gỗ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, thủy lợi.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng, cầu đường, thủy lợi
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn giám sát thi công xây dựng, công trình giao thông, công trình thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, - Tư vấn thiết kế công trình xây dựng, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật; - Thiết kế kiến trúc công trình; - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng; công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật (đường nội bộ, hệ thống thoát nước); - Thiết kế kết cấu công trình hạ tầng kỹ thuật khu dân cư; - Thiết kế công trình giao thông, thủy lợi; - Thiết kế điện công trình dân dụng; - Thiết kế quy hoạch xây dựng; - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình thủy lợi; - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật (đường nội bộ, hệ thống thoát nước);- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình giao thông; - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình dân dụng, công nghiệp; - Thẩm tra thiết kế kỹ thuật và dự toán các công trình xây dựng dân dụng, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỷ thuật.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|