|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Đầu tư, sản xuất, kinh doanh thiết bị và điện năng lượng mặt trời
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: san lấp mặt bằng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Chi tiết: Chăn nuôi gia súc, gia cầm
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh tổ chim yến (yến sào); yến sào tinh chế; yến sào đã qua sơ chế; yến sào chế biến; yến sào đã chưng cất đóng hộp
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Đầu tư nuôi chim yến
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: Đầu tư, kinh doanh khu du lịch, tham quan, nghỉ dưỡng, lưu trú và dịch vụ ăn uống
|