|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
Chi tiết: Dịch vụ vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Dịch vụ quảng cáo
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn chất tẩy rửa vệ sịnh
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị dụng cụ vệ sinh. Mua bán vật liệu xây dựng, trang trí nội thất.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Dịch vụ ăn uống
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Dịch vụ vận chuyển
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
Chi tiết: Sản xuất kem
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán kem, mì các loại. Mua bán các mặt hàng công nghệ thực phẩm, hàng đông lạnh. Mua bán thủy hải sản. Mua hàng công nghệ thực phẩm
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Kho hàng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng dân dụng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe hợp đồng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán thiết bị điện
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Kinh doanh ăn uống
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Mua bán nước giải khát, bia, rượu
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng cầu đường
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|