|
146
|
Chăn nuôi gia cầm
Chi tiết: Chăn nuôi gà, vịt, chim, gia cầm các loại
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Nuôi cá các loại, nuôi tôm, nuôi cua, nuôi lươn
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Đầu tư, sản xuất điện năng lượng mặt trời
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiêt: Mua bán thiết bị điện dân dụng, điện công nghiệp, thiết bị điện chiếu sáng.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán hàng thủy hải sản, tôm nguyên liệu
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Truyền tải, phân phối và mua bán điện năng lượng mặt trời
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
Chi tiết: Chăn nuôi gà, vịt, chim, gia cầm các loại
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ giữ xe ô tô
|