|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình: xây dựng dân dụng, công nghiệp, công trình giao thông, thủy lợi và san lấp mặt bằng
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sơ chế, chế biến yến sào và các sản phẩm từ tổ yến
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa đường sông, đường bộ, cảng sông
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Hoạt động quản lý, khai thác cảng cá và bến xếp dở hàng hóa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Sản xuất và kinh doanh vật liệu xây dựng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Đầu tư, sản xuất, kinh doanh thép, phôi thép, cán thép và luyện kim. Sản xuất gia công cơ khí và kinh doanh đồ sắt
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu yến sào và các sản phẩm từ tổ yến
|