|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, nước sơn
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công, lắp đặt, bảo trì: Hệ thống camera quan sát, rô bốt điều khiển, hệ thống chiếu sáng, thiết bị bảo hộ lao động, thiết bị an cá nhân, thiết bị cứu nạn, cứu hộ, hệ thống báo cháy, thiết bị chống sét, thiết bị rà soát phát hiện chất cháy nổ (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: In quảng cáo
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thiết bị trường học, văn phòng, đồ chơi trẻ em (trừ đồ chơi có hại giáo dục nhân cách, sức khỏe trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội)
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất bàn, ghế (không tái chế phế thải, gia công cơ khí, xỉ mạ điện, sản xuất gốm xứ - thủy tinh, chế biến gỗ tại trụ sở)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán thiết bị trường học, văn phòng, đồ chơi trẻ em (trừ đồ chơi có hại giáo dục nhân cách, sức khỏe trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội). Bán buôn thiết bị khu vui chơi gia đình, công cộng. Bán buôn hóa chất công nghiệp (không tồn trữ hóa chất)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán bàn, ghế, hương liệu, mỹ phẩm, văn phòng phẩm. Bán buôn dụng cụ y tế, thiết bị xét nghiệm, đồ điện máy, ti vi, quạt máy, loa đài, đầu DVD, bếp ga, chén, đĩa, nồi, muỗng, tủ lạnh, tủ đông, máy lọc nước, máy nước nóng lạnh, máy xay sinh tố, máy ép trái cây, máy thái rau củ, kính hiển vi, kính lúp, kính râm, ống nhòm, sách, vở, băng, đĩa CD và DVD.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Mua bán máy vi tính và linh kiện
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy in, máy fax, máy photocopy. Bán buôn máy móc, thiết bị đồ chơi (trừ đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khỏe trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội). Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dung trong mạch điện). Bán buôn máy camera, máy chiếu, đèn chiếu, màn chiếu, máy đếm tiền, máy bơm, hệ thống thang nâng thức ăn. Bán buôn hệ thống xếp hàng tự động như: Tụ kiosk lấy số thứ tự, bộ điều khiển trung tâm, thiết bị điều khiển gọi số, thiết bị hiển thị số thứ tự. bán buôn thiết bị bảo hộ lao động, thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị chống sét, rô bốt điều khiển, thiết bị an toàn cá nhân, thiết bị cứu nạn cứu hộ, hệ thống báo cháy, thiết bị rà soát phát hiện chất cháy nổ. Bán buôn thang máy, thang nâng hàng hóa. Bán buôn thiết bị thí nghiệm;
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, bảo hành, bảo dưỡng máy móc, thiết bị trường học, văn phòng, đồ chơi trẻ em, khu vui chơi thể dục thể thao, điện tử, điện lạnh;
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ viễn thông.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ thu gôm rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ thu gôm rác thải độc hại
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn phông màn, biểu bản
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Cung cấp và trồng cây cảnh, cây lâu năm khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi và hạ tầng kỹ thuật.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn lập dự án, thẩm tra các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi và hạ tầng kỹ thuật. Giám sát các công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật. Thiết kế các công trình quy hoạch xây dựng và dân dụng. Khảo sát đo đạc địa hình, địa chất. Tư vấn lập hồ sơ địa chính, cấp giấy, chuyển quyền, chuyển đổi, chuyển mục đích sử dụng đất. Giám sát các công trình dân dụng. Giám sát các công trình giao thông.
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Môi giới bất động sản. Kinh doanh dịch vụ tư vấn đánh giá đất.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|