|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị công nghệ thông tin, văn phòng; Bán buôn máy móc, thiết bị, dụng cụ y tế
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Dịch vụ ăn uống trong bệnh viện
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội, ngoại thất
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn văn phòng phẩm; bán buôn vật tư ngành điện tử, điện gia dụng
|
|
8010
|
Hoạt động bảo vệ tư nhân
Chi tiết: Dịch vụ bảo vệ, an ninh trật tự
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Dịch vụ vệ sinh công nghiệp, vệ sinh ngoại cảnh; dịch vụ giặt là, hấp, sấy...
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
Chi tiết: Dịch vụ bảo quản thi hài người bệnh tử vong trong bệnh viện. Dịch vụ vận chuyển người bệnh không cần trợ giúp của y tế. Dịch vụ vận chuyển người bệnh cần có trợ giúp y tế. Các loại hình dịch vụ khác
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn các loại hàng thực phẩm và các loại thức ăn dành cho con người
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ trông giữ xe; bãi xe dịch vụ
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ bưu chính viễn thông
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Dịch vụ cung cấp hàng hóa, siêu thị mini, thuê kho. Bán buôn tổng hợp
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|