|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Buôn bán băng keo; Bán buôn dây đay nhựa PP; Bán buôn hạt nhựa và các sản phẩm từ nhựa; Bán buôn tre, que tre.
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm từ plastic; Sản xuất các loại túi nhựa.
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất và in ấn rider; Bao bì (Carton/Box)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất băng keo; Sản xuất que tre.
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|