|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Xuất nhập khẩu và kinh doanh máy nông ngư cơ, thủy động cơ, điện cơ và phụ tùng kèm theo. Kinh doanh máy móc, thiết bị, phụ tùng, các mặt hàng kim khí, điện máy.
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Dịch vụ môi giới bất động sản.
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Kinh doanh thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh phân bón và các sản phẩm phục vụ nông nghiệp. Kinh doanh các mặt hàng nông, lâm, thủy sản.
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: Xây dựng nhà máy chế biến lúa gạo.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh hàng bách hóa tổng hợp.
|
|
4290
|
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và các công trình mương cống thoát nước.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng và trang trí nội ngoại thất. Mua bán đồ điện gia dụng, công nghiệp và đồ sắt. Mua bán thiết bị vật tư ngành nước. Mua bán sắt, nhôm, inox và các sản phẩm làm từ chúng.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán dụng cụ và đồ dùng phục vụ cho nhà bếp. Kinh doanh các mặt hàng văn phòng phẩm, các sản phẩm, dụng cụ làm từ: gốm, sứ, thủy tinh, nhựa, cao su, sắt, thép, nhôm, inox phục vụ cho gia đình và văn phòng.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng.
|