|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bồi dưỡng kiến thức văn hóa. Dạy ngoại ngữ, tin học. Luyện thi đại học.
|
|
4100
|
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình dân dụng.
|
|
4210
|
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình giao thông.
|
|
4290
|
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình công nghiệp. thủy lợi và hạ tầng kỹ thuật.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Kéo cáp quang.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất cửa từ nhôm, nhựa, inox.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Kinh doanh sản phẩm làm từ nhôm, nhựa, inox.
|