|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn; biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống; dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác.
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn, thiết kế, giám sát các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ du lịch sinh thái miệt vườn, kinh doanh khu vui chơi giải trí
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Nuôi trồng thủy sản nước lợ, nuôi trồng thủy sản nước ngọt
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Vệ sinh và thu gom rác thải khu công cộng, khu công nghiệp, tổ chức cơ quan và hộ gia đình.
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
Chi tiết: Thu gom rác thải y tế và rác thải độc hại khác
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
Chi tiết: Xử lý rác thải khu công cộng, khu công nghiệp, tổ chức cơ quan và hộ gia đình.
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
Chi tiết: Xử lý và tiêu hủy rác thải y tế, xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại khác
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Chi tiết: Thu gom và xử lý chất thải khu công cộng, khu công nghiệp, tổ chức cơ quan và hộ gia đình.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật; Sản xuất, gia công gỗ, nhôm, sắt, inox
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán các mặt hàng thủy hải sản.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội ngoại thất
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|