|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Sản xuất, chế biến và kinh doanh các mặt hàng thủy sản và phế phẩm thủy sản; Mua bán đầu vỏ tôm; Sản xuất và mua bán nước ép từ đầu vỏ tôm, nội tạng mực, cá, ghẹ, tôm, cua; Sản xuất và mua bột tôm, bột cá, chi tin; Sản xuất và mua bán các mặt hàng xác mắm, muối, nguyên liệu để sản xuất nước mắm. Mua bán kinh doanh các mặt hàng nông, lâm, thủy hải sản, tôm nguyên liệu, cá, cua, mực
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất phân bón, đất sinh học để trồng cây, xử lý phế phụ phẩm nông nghiệp, xử lý phế phụ phẩm thủy sản (ứng dụng đầu vào trong sản xuất nông nghiệp), sản xuất phân bón hữu cơ, sản xuất tinh chất đạm cá biển, tinh chất đạm từ thủy sản và phế liệu thủy sản
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ ăn, uống theo hợp đồng; Mua bán cơm hộp, thức ăn nhanh; Cung cấp dịch vụ ăn, uống cho công nhân, tiệc, đám, hội họp.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Cho thuê nhà nghỉ, nhà trọ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy in, máy photocopy, máy fax, máy scan. Mua bán tivi, camera quan sát, đầu ghi hình dây điện.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, chế biến kinh doanh thực phẩm, nước ép tỏi (dịch tỏi)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán kinh doanh thức ăn thủy sản, gia súc, gia cầm.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán kinh doanh vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất, sắt, thép, xi măng, inox, nhôm.
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất, gia công các đồ dùng làm từ sắt, thép, inox, nhôm.
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán xe ô tô và xe máy các loại.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dũng hữu hình khác. Cho thuê phương tiện, mặt bằng, kho bãi.
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: Mua bán, xay xát lúa gạo. Sản xuất, chế biến và kinh doanh các sản phẩm từ lúa gạo. Kinh doanh, xuất nhập khẩu các mặt hàng nông sản, lương thực, thực phẩm.
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Kinh doanh, mua bán điện năng lượng mặt trời
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Đầu tư, sản xuất điện năng lượng mặt trời
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết: Sản xuất men vi sinh sử dụng trong lĩnh vực nông nghiệp
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn rau, củ, quả, trái cây các loại, bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt, bán buôn thủy sản, cà phê, chè, sữa.
|