|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
Chi tiết: Sản xuất bánh phồng tôm
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Sản xuất tôm khô
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
Chi tiết: Pha chế, ngâm các loại rượu, pha chế các loại rượu mạnh đã chưng cất.
|
|
1102
|
Sản xuất rượu vang
Chi tiết: Sản xuất đồ uống có cồn lên men nhưng không qua chưng cất như rượu sake, rượu táo, rượu lê, rượu mật ong, rượu hoa quả khác.
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Đóng chai đồ uống có cồn lên men nhưng không qua chưng cất như rượu sake, rượu táo, rượu lê, rượu mật ong, rượu hoa quả khác.
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ du lịch sinh thái miệt vườn, kinh doanh khu vui chơi giải trí.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn lên men nhưng không qua chưng cất như rượu sake, rượu táo, rượu lê, rượu mật ong, rượu hoa quả khác.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Trồng rừng và chăm sóc rừng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất đũa đước và đồ lưu niệm bằng gỗ đước
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Kinh doanh xăng, dầu, nhớt, gas.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|