|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình công nghiệp, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật và công trình viễn thông. Thi công xây dựng công trình dân dụng. Thi công xây dựng công trình giao thông.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
Chi tiết: Thi công công trình viên thông, thông tin liên lạc
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Chi tiết: Pha chế nước sơn, bán buôn các loại nước sơn, sơn dầu, sơn nước…
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống xây dựng khác. Kéo cáp quang
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa máy phát điện, điều hòa
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng.
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Cho thuê hạ tầng viễn thông, hoạt động viễn thông khác, các điểm truy cập internet, còn lại viễn thông khác chưa được phân vào đâu
|