|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động kinh doanh khai thác và quản lý chợ
- Xuất, nhập khẩu những mặt hàng của doanh nghiệp kinh doanh.
- Ủy thác và nhận sự ủy thác của việc Xuất, nhập khẩu về hàng hóa.
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Vệ sinh môi trường, thu gom rác thải
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Trồng và chăm soc cây xanh, cây cảnh
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông (cầu đường), thủy lợi và hạ tầng kỹ thuật
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng.
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán ô tô
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
Chi tiết: Bán ô tô, xe máy
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Nhà trọ
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ karaoke
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: Dịch vụ massage
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng, bảo trì vỏ container
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép. Bán buôn, xuất nhập khẩu hàng may mặc.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt. Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
- Chi tiết: Bán buôn, xuất khẩu, nhập khẩu gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
(Trừ loại Nhà Nước cấm)
|
|
6420
|
Hoạt động công ty nắm giữ tài sản
|
|
6491
|
Hoạt động cho thuê tài chính
|
|
6499
|
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
6612
|
Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch.
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức hội chợ thương mại; Tổ chức sự kiện, lễ hội đường phố, triển lãm quốc tế.
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Chi tiết: Khai thác, kinh doanh cảng biển: tiếp nhận, xếp dỡ tàu, sà lan xuất nhập khẩu hàng container, hàng tổng hợp, hàng rời, tiếp nhận tàu chở khách.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ logistics
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ kho lạnh
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế kiến trúc, quy hoạch xây dựng; Khảo sát thiết kế lập dự án, phương án kinh tế kỹ thuật thuộc lĩnh vực đo đạc bản đồ; Xây dựng lưới tọa độ địa chính các cấp; Đo đạc lập bản đồ địa chính phục vụ thiết kế quy hoạch, đo đạc công trình, lập phương án giải phóng mặt bằng, đo đạc địa hình; Kiểm tra nghiệm thu công trình đo đạc bản đồ; Lập quy hoạch kế hoạch sử dụng đất các cấp, xây dựng các loại bản đồ chuyên đề, chuyên ngành; Khảo sát thiết kế, thi công các công trình cấp nước sinh hoạt cụm dân cư <=500m3/ng.đ, khoan thăm dò khai thác nước ngầm và tư vấn lập hồ sơ thủ tục xin cấp phép khai thác nước ngầm; Làm dịch vụ tư vấn về môi trường, lập báo cáo đánh giá tác động môi trường và bản cam kết bảo vệ môi trường. Thiết kế, khảo sát, giám sát xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, thủy lợi, giao thông, hạ tầng kỹ thuật.
|