|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lắp mặt bằng
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Camera giám sát, báo trộm, phòng cháy chữa cháy, phụ kiện máy móc thiết bị trên, điện tử, điện lạnh; Thiết bị khác; máy in, máy photo; máy vi tính, linh kiện, thiết bị ngoại vi, phần mềm.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn thiết kế quy hoạch công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật. Thẩm tra, thẩm định, quy hoạch công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật. Khảo sát địa hình. Giám sát công trình dân dụng, công trình công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật. Thiết kế kết cấu công trình đường bộ. Lập dự án đầu tư xây dựng.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế trang trí mỹ thuật.
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Kinh doanh trang trí nội thất
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán dụng cụ văn phòng phẩm.
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông.
|
|
4290
|
Chi tiết: Thi công các công trình: Xây dựng dân dụng, công nghiệp, công trình giao thông, thủy lợi.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán: Camera giám sát, báo trộm, phòng cháy chữa cháy, phụ kiện máy móc thiết bị trên, đĩa trắng, điện tử, điện lạnh; Thiết bị khác; Cung cấp máy in, máy photo;
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4100
|
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán hàng kim khí điện máy
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện, lắp đặt chống sét, chóng trộm, hệ thống phòng chát chữa cháy, camera giám sát
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông, điện thoại nội bộ, điện thoại di động.
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|