|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế kiến trúc, quy hoạch xây dựng; Khảo sát thiết kế lập dự án, phương án kinh tế kỹ thuật thuộc lĩnh vực đo đạc bản đồ; Xây dựng lưới tọa độ địa chính các cấp; Đo đạc lập bản đồ địa chính phục vụ thiết kế quy hoạch, đo đạc công trình, lập phương án giải phóng mặt bằng, đo đạc địa hình; Kiểm tra nghiệm thu công trình đo đạc bản đồ; Lập quy hoạch kế hoạch sử dụng đất các cấp, xây dựng các loại bản đồ chuyên đề, chuyên ngành; Khảo sát thiết kế, thi công các công trình cấp nước sinh hoạt cụm dân cư <= 500m3/ng.đ, khoan thăm dò khai thác nước ngầm và tư vấn lập hồ sơ thủ tục xin cấp phép khai thác nước ngầm; Làm dịch vụ tư vấn về môi trường, lập báo cáo đánh giá tác động môi trường và bản cam kết bảo vệ môi trường. Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ. Thiết kế kết cấu công trình dân dụng. Giám sát thi công xây dựng công trình. Thiết kế công trình thủy lợi đến nhóm B. Thiết kế cấp - thoát nước đến nhóm B. Thiết kế kết cấu công trình thoát nước đến cấp III
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động kinh doanh khai thác và quản lý chợ.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Quy hoạch phát triển mạng lưới chợ, đầu tư xây dựng mới và sửa chữa, cải tạo nâng cấp chợ.
Giám sát công trình xây dựng công trình trong lĩnh vực xây dựng hoàn thiện, các loại công trình dân dụng và đường nông thôn.
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Vệ sinh môi trường, thu gom rác thải.
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Trồng và chăm sóc cây xanh, cây cảnh.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Xây dựng đường dây tải điện kế 220KV, các công trình viễn thông, cáp quang, các loại ăng ten tự đứng. Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|