|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán và xuất nhập khẩu các mặt hàng thủy hải sản.
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hỗ trợ sinh viên kiến tập, thực tập. Giáo dục kỹ năng sống. Huấn luyện kỹ năng làm việc. Trung tâm ngoại ngữ.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn tài chính, tín dụng, thuế và hỗ trợ thành lập doanh nghiệp.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng và trang trí nội thất trong xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
|
|
6920
|
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
Chi tiết: Theo dõi, ghi chép số liệu liên quan đến hoạt động sản xuất kinh doanh, thuế của doanh nghiệp.
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ đại lý, môi giới ký gửi hàng hóa.
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Tư vấn, giới thiệu, môi giới lao động, việc làm (trừ tư vấn, giới thiệu, môi giới lao động, việc làm ra nước ngoài).
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động (trừ cung ứng lao động ra nước ngoài).
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Chế biến và gia công các mặt hàng thủy hải sản.
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: cung cấp, phân phối thức ăn, vật tư nuôi trồng thủy hải sản
|