|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết:Thi công xây dựng các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi và hạ tầng kỹ thuật.
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Chi tiết: Chăn nuôi lợn
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy ngôn ngữ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn, khảo sát, thiết kế, giám sát các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi và hạ tầng kỹ thuật.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Kinh doanh vật liệu xây dựng;
- Mua bán cừ tràm, keo lai (cây gỗ địa phương)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản.
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Chăn nuôi gia công và cung cấp con giống.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh bách hóa tổng hợp.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Kinh doanh mỹ phẩm.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Kinh doanh các loại bia, nước giải khát có gas…
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Kinh doanh xăng, dầu, nhớt và gas (khí hóa lỏng)
|
|
6920
|
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
Chi tiết: Dịch vụ kế toán
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lắp mặt bằng
|