|
145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Chi tiết: Đầu tư chăn nuôi và kinh doanh lợn giống xuất nhập khẩu.
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Chi tiết: Đầu tư chăn nuôi và kinh doanh lợn giống xuất nhập khẩu.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán gỗ
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi và hạ tầng kỹ thuật.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán bồn nhựa, bồn Inox.
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê văn phòng, nhà xưởng, mặt bằng
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Mua bán, chế biến, xuất nhập khẩu hàng thủy sản
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất, kinh doanh phân trùn quế
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Chi tiết: Tái chế rác thải, chất thải
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|