|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng (gạch vỉa hè, sơn,...) hàng trang trí nội thất, đồ điện dân dụng và máy móc thiết bị phục vụ cho ngành xây dựng. Sản xuất gạch bê tông tự chèn, gạch terrazzo, gạch không nung.
Sản xuất, mua bán gạch tự chèn, gạch Terazo, gạch không nung và các sản phẩm khác liên quan đến ngành xây dựng...
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông (cầu, đường bộ) thủy lợi (kênh, mương, cống, bọng, đào đắp đê), hạ tầng kỹ thuật đô thị, nông thôn, công trình điện công nghiệp, dân dụng.
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Đầu tư, sản xuất, kinh doah điện năng lượng mặt trời.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Dịch vụ cung cấp cơ sở lưu trú là nhà trọ, phòng trọ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn, giám sát thi công xây dựng các công trình dân dụng. Tư vấn các thủ tục về giấy phép xây dựng. Tư vấn lập dự án đầu tư xây dựng, lập báo cáo đánh giá tác động môi trường và tư vấn điều hành dự án. Tư vấn đấu thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu. Tư vấn thẩm tra hồ sơ thiết kế, tổng dự toán công trình. Khảo sát địa hình, khảo sát thiết kế và xây dựng, thiết kế quy hoạch, thiết kế công trình dân dụng và công nghiệp, giao thông, thủy lợi, đê kè và hạ tầng kỹ thuật.
Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình giao thông, thủy lợi, và hạ tầng kỹ thuật.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng.
|