|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất, đồ điện gia dụng và công nghiệp. Gia công các mặt hàng làm từ sắt, nhôm, inox.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công xây dựng các công trình thủy lợi, giao thông, dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, hệ thống điện dân dụng và công nghiệp; Đầu tư xây dựng cầu dân sinh có thu phí, đầu tư xây dựng chợ và đầu tư xây dựng khu vui chơi và giải trí; Đầu tư xây dựng bến xe.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng.
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
Chi tiết: Hồ bơi, sân bóng đá, sân tennis, sân cầu lông và thể dục thể hình.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Buôn bán, lắp đặt thiết bị phòng cháy chữa cháy.
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết: Vận chuyển hàng hóa bằng đường thủy.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê xe máy, xe tải, xe ben, xe cuốc.
|