|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Dạy nghề ngắn hạn (Ngoại ngữ: Tiếng Pháp, tiếng Anh, tiếng Hoa, tiếng Nhật, tiếng Hàn). Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp, dạy nghề.
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại; Giáo dục, bồi dưỡng kiến thức văn hóa và luyện thi đại học, dạy kỹ năng mềm.
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
Chi tiết: Tư vấn du học; dịch thuật.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Kinh doanh quán nước
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Đại lý vé máy bay
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn, đăng ký visa.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản, cho thuê văn phòng.
|