|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Chi tiết: Đầu tư và kinh doanh bất động sản; đầu tư xây dựng và kinh doanh chợ; cho thuê điểm kinh doanh, mặt bằng kinh doanh chợ; đầu tư kinh doanh nhà ở xã hội, nhà ở thương mại, khu dân cư và tái định cư; Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng công trình điện, trạm biến áp đến 35KV; Xây dựng công trình thủy lợi, thủy điện, điện dân dụng, điện công nghiệp
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị; khoan nguồn nước
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Dịch vụ môi giới bất động sản, tư vấn bất động sản, quảng cáo bất động sản, quản lý bất động sản
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng, công nghiệp và thiết kế quy hoạch xây dựng; Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, hệ thống cấp thoát nước khu dân cư; Tư vấn quản lý dự án xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi; Khảo sát, lập đề án, dự án, thiết kế kỹ thuật - dự toán công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi; Tư vấn thẩm tra thiết kế - dự toán công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi; Lập hồ sơ mời thầu, hồ sơ dự thầu công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất công trình
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất gạch không nung và tự chèn
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng cây mắc ca
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, hóa chất trong nông nghiệp (trừ hóa chất độc hại)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn cà phê, nông sản các loại
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: sản xuất điện năng lượng mặt trời, điện gió, điện tử năng lượng tái tạo
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán vàng trang sức, mỹ nghệ. Mua bán bạc
|
|
3211
|
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
Chi tiết: Gia công vàng trang sức, mỹ nghệ. Gia công bạc Sản xuất vàng trang sức, mỹ nghệ. Sản xuất bạc
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hoá
|