|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán xăng, dầu, nhớt và khí dầu mỏ hóa lỏng (gas).
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Đầu tư xây dựng các công trình cơ sở hạ tầng cụm dân cư đô thị. Đầu tư xây dựng các cơ sở hạ tầng trong khu công nghiệp. Mua bán nhà và dịch vụ chuyển quyền sử dụng đất. Cho thuê nhà ở, văn phòng.
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
Chi tiết: Mua bán xe mô tô.
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
Chi tiết: Đầu tư xây dựng nhà máy sản xuất, kinh doanh và xuất nhập khẩu bột giấy.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt các công trình điện dân dụng, điện công nghiệp, trang trí nội thất, ngoại thất các công trình xây dựng.
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
Chi tiết: Đóng mới và sửa chữa tàu, xà lan bằng sắt, thép.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Lập dự án đầu tư xây dựng dân dụng, công nghiệp; quản lý dự án; tư vấn đấu thầu; tổ chức đấu thầu. Thẩm tra thiết kế, tổng dự toán công trình xây dựng. Đầu tư xây dựng, kinh doanh các công trình giao thông theo hình thức BOT, BT. Đầu tư cầu dân sinh có thu phí. Thi công xây dựng các công trình: dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, cấp thoát nước và hạ tầng kỹ thuật.
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ.
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn bất động sản
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Đầu tư trồng rừng.
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Thi công các công trình thủy lợi.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công các công trình: Xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, các công trình hạ tầng kỹ thuật.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn khẩu trang y tế; phụ kiện thời trang và đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Điện mặt trời, điện mặt trời áp mái, điện gió
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất gạch không nung, gạch lót vỉa hè, gạch block và gạch tự chèn.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Mua bán, sửa chữa, trao đổi linh kiện điện thoại và các loại điện thoại. Mua bán sim, card điện thoại.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán phế liệu (sắt, thép, nhôm, inox).
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
Chi tiết: Đầu tư nhà máy sản xuất phân vi sinh từ than bùn.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Hàn tiện, sửa chữa cơ khí.
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Đầu tư xây dựng nhà máy sản xuất, kinh doanh và xuất nhập khẩu gỗ băm dăm sơ chế.
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết: Vận chuyển hàng hóa bằng đường thủy nội địa.
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán các loại phụ tùng xe cơ giới.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế các công trình: dân dụng, thủy nông, hạ tầng kỹ thuật. Đo vẽ bản đồ, trắc dọc, trắc ngang các công trình giao thông, dân dụng, hạ tầng kỹ thuật. Định giá công trình xây dựng. Giám sát các công trình: giao thông, thủy nông, hạ tầng kỹ thuật, công nghiệp, dân dụng, cấp thoát nước. Tư vấn khảo sát các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phân bón, vật tư nông nghiệp và hóa chất sử dụng trong nông nghiệp và nuôi trồng thủy sản (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh). Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán xe ô tô. Mua bán, cho thuê các loại xe chuyên dùng phục vụ cho các công trình xây dựng.
|