|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng: cát, đá, sắt, xi măng, trang trí nội thất, thiết bị vệ sinh.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Thi công san lấp mặt bằng.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, giao thông, thủy lợi.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vân tải hàng hóa nội bộ
|
|
6499
|
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ.
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Cán tôn lạnh sóng vuông.
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất gạch lát vĩa hè.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh điện năng lượng mặt trời
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện năng lượng mặt trời
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Hoạt động truyền tải, phân phối điện, cung cấp điện
|