|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn, hướng dẫn kỹ thuật sử dụng phân bón và hóa chất.
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Trừ dịch vụ kiểm định (kiểm tra, thử nghiệm) và cấp giấy chứng nhận cho các phương tiện giao thông vận tải gồm hệ thống, tổng thành, thiết bị, linh kiện của phương tiện; dịch vụ kiểm định và cấp Giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường đối với các phương tiện, thiết bị chuyên dùng, container, thiết bị đóng gói hàng nguy hiểm dùng trong giao thông vận tải; dịch vụ kiểm định và cấp Giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường đối với các phương tiện, thiết bị thăm dò, khai thác và vận chuyển dầu khí trên biển; dịch vụ kiểm định kỹ thuật an toàn lao động đối với các máy, thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động được lắp đặt trên các phương tiện giao thông vận tải và phương tiện, thiết bị thăm dò, khai thác và vận chuyển dầu khí trên biển; dịch vụ đăng kiểm tàu cá.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Bảo dưỡng, sửa chữa máy móc thiết bị.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu, hóa chất khác sử dụng trong công - nông nghiệp. Bán buôn chế phẩm hoạt chất sinh học phục vụ nông nghiệp - công nghiệp - môi trường sinh thái. Bán buôn hoa, cây cảnh, đất và giá thể trồng cây, công cụ, dụng cụ trong nông nghiệp.
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ bốc dỡ hàng hóa (Trừ dịch vụ cung cấp tại sân bay, cảng hàng không)
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các chế phẩm sinh học phục vụ nông nghiệp - công nghiệp - môi trường sinh thái
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Cung cấp, thiết kế vị trí, trình bày và thực hiện quảng cáo trên Website, trên phần mềm ứng dụng các thiết bị điện tử, thiết bị cầm tay.
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
Chi tiết: Chế biến sữa hạt và các sản phẩm từ sữa hạt.
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6312
|
Cổng thông tin
Chi tiết: Thiết lập trang thông tin điện tử. Thiết lập mạng xã hội.
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Kinh doanh mua bán các sản phẩm vật tư nông nghiệp máy móc hỗ trợ, công cụ, dụng cụ và các phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông sản, các loại hoa và cây trồng, kể cả cây cảnh và các loại dùng để làm giống.
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Chi tiết: Kinh doanh mua bán qua giao dịch điện tử.
(Trừ thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối đối với các hàng hóa thuộc Danh mục hàng hóa nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối).
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: Dịch vụ khảo nghiệm phân bón
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê tài sản thuộc sở hữu của doanh nghiệp
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung cấp nhân sự vận hành, kiểm tra, sửa chữa máy móc, hệ thống điện sản xuất (Trừ dịch vụ đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng).
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ phân bón, thuốc trừ sâu, hóa chất khác sử dụng trong công - nông nghiệp. Bán lẻ chế phẩm hoạt chất sinh học phục vụ nông nghiệp – công nghiệp - môi trường sinh thái. Bán lẻ hoa, cây cảnh, đất và giá thể trồng cây, công cụ, dụng cụ trong nông nghiệp.
|