|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết : Dịch vụ ăn uống (Nấu ăn trường học)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết:
- Mua bán thịt heo, trâu, bò, gà, vịt
- Mua bán các sản phẩm chế biến từ thịt, cá, tép : Bò viên, chả lụa, chả bò, chả cá viên, chả tép, chà bông, khô heo, khô trâu, khô gà, khô bò, giò bò, lạp xưởng, xúc xích, da bì, patê các loại
- Mua bán thủy hải sản: cá, tôm, tép, cua
- Mua bán rau quả tươi, trứng gà, trứng vịt, nước chấm, gia vị, nước sốt khác
- Mua bán lương thực các loại : Gạo, mì tôm, bún khô, hủ tiếu, bánh phở, nấm mèo,, bột bán,đường , sữa và các sản phẩm từ sữa; Bánh kẹo và các sản phẩm từ ngũ cốc, bột, tinh bột
- Mua bán dầu ăn các loại
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết : Thảm, đệm, chăn màn, rèm,ga trải giường, gối và hàng dệt khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh( Nước tẩy rửa vệ sinh, nước giặt, bột giặt,nước rửa chén...)
- Chổi, đồ hốt rác
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|