|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản; thực hiện chủ đầu tư về các khu dân cư, khu đô thị, khu thương mại, khu công nghiệp, khu du lịch; đầu tư kinh doanh chợ.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, gạch không nung
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng.
|
|
4220
|
Chi tiết: Thi công và sửa chữa các công trình thủy lợi, cấp thoát nước, công viên, cây xanh.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công hệ thống điện chiếu sáng, trung thế, hạ thế 35KV.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn về quy hoạch, thiết kế, hạ tầng kỹ thuật của dân dụng công nghiệp; tư vấn về đấu thầu, mời thầu, giám sát công trình, giám sát tác giả các công trình, dự án; lập dự án đầu tư; đo đạc địa hình xây dựng.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Liên doanh liên kết với các đối tác trong và ngoài nước thuộc lĩnh vực hoạt động của công ty.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Đầu tư ngành bách hóa tổng hợp
|
|
8510
|
Chi tiết: Đầu tư ngành giáo dục mầm non
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: Sản xuất gạch không nung
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4100
|
|
|
4210
|
Chi tiết: Thi công và sửa chữa các công trình giao thông.
|