|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng và trang trí nội thất
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn thiết kế, giám sát thi công xây dựng công trình lĩnh vực xây dựng và hoàn thiện loại công trình thủy nông, đường nông thôn, công trình dân dụng công nghiệp, đường bộ, công trình dân dụng cấp IV, công nghiệp cấp IV, giao thông cấp IV và hạ tầng kỹ thuật cấp IV
|
|
4100
|
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng bờ kè, cống thoát nước và nạo vét kênh mương, các công trình công nghiệp, kỹ thuật dân dụng
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông cầu, đường
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường bộ bằng các xe tải biển số: 94C-007.51; 94C-021.40; 94C-020.40; 94C-023.80; 94C-020.12
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa bằng xà lan biển số: BL-2898
|