|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh.
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Bán buôn gạo, bán buôn nông sản, bán buôn hạt ngũ cốc.
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Sơ chế, đóng gói, bảo quản rau củ quả và nông sản.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ kho bãi, lưu giữ và bảo quản hàng hóa, nông sản.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô.
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Dịch vụ đóng gói nông sản và hàng hóa.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm, bán buôn rau, củ, quả; bán buôn nông sản.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiền quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu hàng hóa.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông sản, bán buôn trái cây.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa, dịch vụ logistics, dịch vụ hỗ trợ vận tải hàng hóa.
|